Thưa bà con nông dân. Giai đoạn chắc hạt là một trong những thời kỳ quan trọng nhất trong chu kỳ sinh trưởng của cây lúa, thường diễn ra từ khoảng 10-15 ngày sau khi trổ bông đến khi hạt bắt đầu chín. Đây là lúc hạt lúa bắt đầu tích lũy tinh bột, quyết định đến trọng lượng hạt, tỷ lệ chắc hạt và năng suất vụ mùa. Nếu chăm sóc không đúng cách, lúa dễ bị sâu bệnh, đổ ngã hoặc hạt lép, dẫn đến giảm sản lượng đáng kể.
Giai đoạn chắc hạt bắt đầu ngay sau khi lúa trổ bông (thường là khi 80-90% bông lúa đã nở hoa hoàn toàn) và kéo dài đến khi hạt chín hoàn toàn. Thời gian này thường kéo dài khoảng 20-30 ngày, tùy thuộc vào giống lúa (ngắn ngày hay dài ngày) và điều kiện thời tiết.
Kỹ thuật chăm sóc lúa giai đoạn chắc hạt
1. Sử dụng loại phân bón hỗ trợ tích bột
Để hỗ trợ quá trình tích bột, cần ưu tiên phân bón giàu kali (K), vì kali giúp vận chuyển đường bột hiệu quả hơn, tăng trọng lượng hạt và cải thiện chất lượng gạo. Các loại phân bón khuyến nghị bao gồm:
• Phân NPK giàu kali: Như NPK 13-3-12 + TE hoặc NPK 16-5-17, bón lượng 50-70 kg/ha ở giai đoạn sau trổ, giúp cây cứng cáp và hạt chắc mẩy.
• Phân vi lượng: Bo (B) và kẽm (Zn) để tăng tỷ lệ thụ phấn và tích lũy tinh bột, phun lá với liều 0.5-1 kg/ha.
• Phân lá hỗ trợ: Phun KNO3 (kali nitrat) nồng độ 1% (100g/10 lít nước) sau trổ 5-7 ngày để thúc đẩy vận chuyển dưỡng chất từ lá đến hạt.
2. Quản lý nước
a. Trong 10 ngày sau trổ (giai đoạn đầu chắc hạt)
• Duy trì mực nước 5-7 cm. Đây là thời điểm ngay khi lúa trổ bông đều (thường 2-3 ngày sau khi bông lúa xuất hiện đầy đủ trên đồng).
• Mực nước 5-7 cm đảm bảo cung cấp đủ độ ẩm cho rễ, hỗ trợ quá trình thụ phấn và vận chuyển chất dinh dưỡng từ lá, thân đến hạt. Đây là thời kỳ hạt lúa bắt đầu hình thành nội nhũ, tích lũy tinh bột mạnh mẽ nhất. Nước quá sâu (>10 cm) có thể gây ngập úng, làm rễ thiếu oxy, còn nước quá cạn (<3 cm) khiến cây thiếu ẩm, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp và vận chuyển dưỡng chất.
b. Từ ngày 11 đến ngày 20-25 sau trổ (giai đoạn giữa chắc hạt)
• Giảm mực nước xuống 3-5 cm. Lưu ý với giống lúa ngắn ngày thì thời gian có thể ngắn hơn còn giống lúa dài ngày thời gian có thể dài hơn một chút.
Ở giai đoạn này, hạt lúa đã hình thành nội nhũ cơ bản và tiếp tục tích lũy tinh bột, nhưng nhu cầu nước giảm dần. Mực nước 3-5 cm giúp duy trì độ ẩm vừa đủ, đồng thời tránh lãng phí nước và giảm nguy cơ ngập úng. Điều này cũng giúp cây lúa tập trung năng lượng vào việc làm chắc hạt.
c. Từ ngày 20-30 sau trổ (giai đoạn cuối chắc hạt, hạt chín)
• Giai đoạn này chúng ta để ruộng khô tự nhiên thường bắt đầu từ 20-30 ngày sau trổ bông đến khi hạt lúa đạt độ chín sinh lý (80-85% hạt trên bông chuyển sang màu vàng, sờ cứng). Đây là thời điểm chuẩn bị thu hoạch.
• Để ruộng khô tự nhiên giúp hạt lúa chín đều, tăng độ chắc và giảm độ ẩm trong hạt (đến khoảng 14-16%), thuận lợi cho thu hoạch và bảo quản. Nếu giữ nước quá lâu, hạt có thể nảy mầm trên bông hoặc bị lem lép do ẩm độ cao.
3. Ngừa sâu bệnh
Giai đoạn lúa chín thường bị tấn công bởi các loại sâu bệnh như rầy nâu, bệnh đạo ôn cổ bông và bệnh lem lép hạt. Sâu bệnh trong giai đoạn này làm hạt lúa mất độ no, hạt dễ rụng và giảm chất lượng bông.
Để bảo vệ lúa an toàn trước sâu bệnh hại, bà con có thể sử dụng giải pháp bảo vệ tối ưu để đảm bảo hạt lúa phát triển khỏe, chắc hạt, nặng ký và rọi hạt đến ngày thu hoạch:
• Thuốc trị rầy nâu, rầy lưng trắng (giai đoạn chắc xanh - chín)
- Loại thuốc: Actara 25WG, Oshin 20WPA, Chees 50WG, Sutin 5EC, Abasba 50EC, Bassa 50EC, Nibas 50EC, Titan 600 WG.
- Lưu ý: Khi phun cần rẽ hàng 0.8 - 1m, phun trực tiếp vào thân và gốc lúa. Nếu rầy mật độ cao (>1500 con/m²) nên phun kép 2 lần cách nhau 3-5 ngày.
• Thuốc trị bệnh vi khuẩn (bạc lá, đốm sọc, thối gốc)
- Loại thuốc: Kasumin 2SL, Diboxylin 2SL, Bonny 4SC, Xantocin 40WP.
- Thời điểm: Phun khi bệnh mới xuất hiện, đặc biệt sau các đợt mưa giông lớn.
• Thuốc trị bệnh lem lép hạt, khô vằn, vàng lá chín sớm
- Loại thuốc: Amistar Top 325SC, Tilt Super 300EC, Nevo 330EC, Ridomil Gold 68WG, Ankisten 200 WP, Valivithaco 5SC.
- Đặc điểm: Các thuốc này có khả năng lưu dẫn mạnh, giúp bảo vệ hạt lúa không bị lem lép và giữ bộ lá đòng xanh bền.
• Thuốc trị nhện gié (gây hại giai đoạn trổ - chín)
- Loại thuốc: Comite 73EC, Nissorun 5EC, Ortus 5SC.
- Lưu ý: Nhện gié ẩn nấp trong bẹ lá, cần phun kỹ khi lúa trổ và chắc xanh. Phòng bệnh lem lép hạt, khô vằn: Phun sau trổ 5-7 ngày; Sâu đục thân, rầy nâu: Nếu mật độ cao, phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun khi trời mưa để thuốc bám tốt. Trong điều kiện canh tác quy mô lớn, phải thực hiện trong thời gian ngắn chúng ta nên sử dụng máy bay phun thuốc đảm bảo hạn chế tối đa trường hợp phải phun thuốc lúa trong giai đoạn chắc hạt.
4. Thu hoạch lúa chín
- Thu hoạch đúng lúc: Thu hoạch khi 80-85% hạt chín để tránh hạt rụng do mưa. Lúa chín đúng độ sẽ cho hạt no tròn, chắc khỏe và có màu vàng sáng. Để xác định độ chín, bà con có thể quan sát phần bông: khi hạt ở phần đầu bông có màu vàng đồng đều, phần dưới hạt hơi trong, là lúc thích hợp nhất để tiến hành thu hoạch.
- Tránh thu hoạch sớm: Nếu thu hoạch khi hạt chưa chín đủ, hạt sẽ lép hoặc lửng, giảm trọng lượng và chất lượng.
- Không để lúa quá già: Để quá lâu trên đồng sẽ tăng nguy cơ rụng hạt và giảm độ mẩy của hạt.
Áp dụng đồng bộ các kỹ thuật trên, vụ lúa Xuân của bà con nông dân không chỉ đạt năng suất cao mà còn chất lượng hạt tốt, góp phần tăng thu nhập bền vững./.
Biên soạn: Vũ Yến (Trung tâm Dịch vụ sự nghiệp công xã Yết Kiêu)